心境
しんきょうshinkyou
N2
Danh từ
心境 nghĩa là tâm trạng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tâm trạng
state of mind
trạng thái tinh thần
mental attitude
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
心理学しんりがく
shinrigaku
Danh từ
N4tâm lý học
psychology
心理学を勉強します。
しんりがくをべんきょうします。
Tôi học tâm lý học.
安心あんじん
anjin
Danh từ
N4đạt được sự bình yên trong tâm hồn qua đức tin hoặc tu tập khổ hạnh
obtaining peace of mind through faith or ascetic practice
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

