神社
じんじゃjinja
N5
Danh từ
神社 nghĩa là đền thờ Thần đạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đền thờ Thần đạo
Shinto shrine
đền Shinto
Ảnh minh họa
Ví dụ
神社にお参りします。
じんじゃにおまいりします。
Tôi đến cầu nguyện ở đền.
Từ liên quan
Cùng Kanji
心神耗弱しんしんこうじゃく
shinshinkoujaku
Danh từ
N1suy giảm năng lực hành vi
diminished mental capacity
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

