酪農
らくのうrakunou
N2
Danh từ
酪農 nghĩa là chăn nuôi bò sữa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chăn nuôi bò sữa
dairy farming
nghề nuôi bò sữa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
農村のうそん
nouson
Danh từTính từ đuôi の
N4làng nông nghiệp
agricultural community
農村に移住します。
のうそんにいじゅうします。
Tôi chuyển về nông thôn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

