Chợ Cóc FKO

薬草

やくそう

yakusou

N2
Danh từ

薬草 nghĩa là dược thảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dược thảo

medicinal herb

cây thuốc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

くすり
kusuri
Danh từ
N5

thuốc

medicine

薬を飲みます。

くすりをのみます。

Tôi uống thuốc.

農薬のうやく
nouyaku
Danh từ
N2

thuốc nông nghiệp

agricultural chemical

やく
yaku
Danh từ
N4

chất gây mê

dope

薬品やくひん
yakuhin
Danh từ
N3

dược phẩm

medicine

良薬は口に苦しりょうやくはくちににがし
ryouyakuhakuchininigashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1

thuốc đắng dã tật

good medicine tastes bitter

弾薬だんやく
dan'yaku
Danh từ
N2

đạn dược

ammunition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập