薬草
やくそうyakusou
N2
Danh từ
薬草 nghĩa là dược thảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dược thảo
medicinal herb
cây thuốc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
良薬は口に苦しりょうやくはくちににがし
ryouyakuhakuchininigashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1thuốc đắng dã tật
good medicine tastes bitter
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

