Chợ Cóc FKO

弾薬

だんやく

dan'yaku

N2
Danh từ

弾薬 nghĩa là đạn dược — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đạn dược

ammunition

ammo

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

弾むはずむ
hazumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

nảy lên

to bounce

弾性だんせい
dansei
Danh từ
N2

tính đàn hồi

elasticity

弾圧だんあつ
dan'atsu
Danh từĐộng từ する
N3

đàn áp

oppression

弾き手ひきて
hikite
Danh từ
N1

người chơi nhạc cụ

a player (of an instrument)

糾弾きゅうだん
kyuudan
Danh từĐộng từ する
N1

lên án

censure

爪弾きつまはじき
tsumahajiki
Danh từĐộng từ する
N1

tẩy chay

shunning

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập