Chợ Cóc FKO

弾き手

ひきて

hikite

N1
Danh từ

弾き手 nghĩa là người chơi nhạc cụ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

người chơi nhạc cụ

a player (of an instrument)

nhạc công

người biểu diễn (đàn)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

弾むはずむ
hazumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

nảy lên

to bounce

弾性だんせい
dansei
Danh từ
N2

tính đàn hồi

elasticity

弾圧だんあつ
dan'atsu
Danh từĐộng từ する
N3

đàn áp

oppression

弾薬だんやく
dan'yaku
Danh từ
N2

đạn dược

ammunition

糾弾きゅうだん
kyuudan
Danh từĐộng từ する
N1

lên án

censure

爪弾きつまはじき
tsumahajiki
Danh từĐộng từ する
N1

tẩy chay

shunning

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập