Chợ Cóc FKO

糾弾

きゅうだん

kyuudan

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

糾弾 nghĩa là lên án — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lên án

censure

chỉ trích gay gắt

denunciation

quy kết tội

blaming

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

糾合きゅうごう
kyuugou
Danh từĐộng từ する
N1

tập hợp

rally

紛糾ふんきゅう
funkyuu
Danh từĐộng từ する
N1

rối ren

complication

糾明きゅうめい
kyuumei
Danh từĐộng từ する
N1

truy xét

searching examination

弾むはずむ
hazumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

nảy lên

to bounce

弾性だんせい
dansei
Danh từ
N2

tính đàn hồi

elasticity

弾圧だんあつ
dan'atsu
Danh từĐộng từ する
N3

đàn áp

oppression

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập