糾弾
きゅうだんkyuudan
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
糾弾 nghĩa là lên án — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lên án
censure
chỉ trích gay gắt
denunciation
quy kết tội
blaming
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
