Chợ Cóc FKO

弾む

はずむ

hazumu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từTha động từ

弾む nghĩa là nảy lên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nảy lên

to bounce

sôi nổi

to get lively

chi mạnh tay

to splurge

thở hổn hển

to pant

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

弾性だんせい
dansei
Danh từ
N2

tính đàn hồi

elasticity

弾圧だんあつ
dan'atsu
Danh từĐộng từ する
N3

đàn áp

oppression

弾薬だんやく
dan'yaku
Danh từ
N2

đạn dược

ammunition

弾き手ひきて
hikite
Danh từ
N1

người chơi nhạc cụ

a player (of an instrument)

糾弾きゅうだん
kyuudan
Danh từĐộng từ する
N1

lên án

censure

爪弾きつまはじき
tsumahajiki
Danh từĐộng từ する
N1

tẩy chay

shunning

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập