糾明
きゅうめいkyuumei
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
糾明 nghĩa là truy xét — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
truy xét
searching examination
điều tra làm rõ
establishing the facts
thẩm tra kỹ lưỡng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
明後日あさって
asatte
Danh từ
N5ngày kia
the day after tomorrow
明後日は休みです。
あさってはやすみです。
Ngày kia tôi nghỉ.
説明せつめい
setsumei
Danh từĐộng từ
N3giải thích, giải trình
explanation, to explain
わかりやすく説明します。
わかりやすくせつめいします。
Tôi giải thích dễ hiểu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

