糾合
きゅうごうkyuugou
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
糾合 nghĩa là tập hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tập hợp
rally
quy tụ
muster
tụ họp (lực lượng)
chiêu tập
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5hợp
to suit
その服が似合います。
そのふくがにあいます。
Bộ đồ đó hợp với bạn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

