Chợ Cóc FKO

糾合

きゅうごう

kyuugou

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

糾合 nghĩa là tập hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tập hợp

rally

quy tụ

muster

tụ họp (lực lượng)

chiêu tập

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

糾弾きゅうだん
kyuudan
Danh từĐộng từ する
N1

lên án

censure

紛糾ふんきゅう
funkyuu
Danh từĐộng từ する
N1

rối ren

complication

糾明きゅうめい
kyuumei
Danh từĐộng từ する
N1

truy xét

searching examination

似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

hợp

to suit

その服が似合います。

そのふくがにあいます。

Bộ đồ đó hợp với bạn.

奪い合ううばいあう
ubaiau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

giành giật

to scramble for

絡み合うからみあう
karamiau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

quấn lấy nhau

to intertwine

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập