似合う
にあうniau
N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
似合う nghĩa là hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hợp
to suit
phù hợp
to match
trở thành
to become
giống như
to be like
Ảnh minh họa
Ví dụ
その服が似合います。
そのふくがにあいます。
Bộ đồ đó hợp với bạn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

