近似
きんじkinji
N2
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の
近似 nghĩa là xấp xỉ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xấp xỉ
approximation
gần đúng
having a close resemblance
tương tự
gần giống
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
近くちかく
chikaku
Danh từ
N5gần; gần đây; gần đó
near; nearby
駅の近くにスーパーがあります。
えきのちかくにスーパーがあります。
Gần ga có siêu thị.
近道ちかみち
chikamichi
Danh từĐộng từ する
N4đường tắt
shorter way
近道を使います。
ちかみちをつかいます。
Tôi dùng đường tắt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
