Chợ Cóc FKO

側近

そっきん

sokkin

N3
Tính từ đuôi のDanh từ

側近 nghĩa là cận thần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cận thần

close aide (of a powerful person)

người thân cận

close associate

cộng sự thân tín

entourage

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

裏側うらがわ
uragawa
Danh từ
N3

mặt sau

the reverse side

外側そとがわ
sotogawa
Danh từTính từ đuôi の
N3

bên ngoài

exterior

片側かたがわ
katagawa
Danh từ
N3

một bên

one side

反対側はんたいがわ
hantaigawa
Danh từ
N3

phía đối diện

opposite side

内側うちがわ
uchigawa
Danh từTính từ đuôi の
N3

bên trong

inside

側面そくめん
sokumen
Danh từ
N3

mặt bên

side

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập