側近
そっきんsokkin
N3
Tính từ đuôi のDanh từ
側近 nghĩa là cận thần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cận thần
close aide (of a powerful person)
người thân cận
close associate
cộng sự thân tín
entourage
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
縁側えんがわ
engawa
Danh từ
N4hành lang gỗ (nhà truyền thống Nhật)
engawa
縁側で日向ぼっこする。
えんがわでひなたぼっこする。
Phơi nắng trên hành lang gỗ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

