Chợ Cóc FKO

片側

かたがわ

katagawa

N3
Danh từ

片側 nghĩa là một bên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

một bên

one side

một phía

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

片面かためん
katamen
Danh từTính từ đuôi の
N2

một mặt

one side

断片的だんぺんてき
danpenteki
Tính từ đuôi な
N2

rời rạc

fragmentary

断片だんぺん
danpen
Danh từ
N3

mảnh vỡ

fragment

片思いかたおもい
kataomoi
Danh từ
N3

tình yêu đơn phương

unrequited love

一片いっぺん
ippen
Danh từ
N1

một mảnh

a piece

欠片かけら
kakera
Danh từ
N3

mảnh vỡ

fragment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập