断片
だんぺんdanpen
N3
Danh từ
断片 nghĩa là mảnh vỡ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mảnh vỡ
fragment
mảnh nhỏ
scrap
đoạn rời
piece
shred
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chặt đứt mớ bòng bong
to cut the Gordian knot
診断しんだん
shindan
Danh từĐộng từ する
N4chẩn đoán
diagnosis
医者が診断します。
いしゃがしんだんします。
Bác sĩ chẩn đoán.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
