Chợ Cóc FKO

欠片

かけら

kakera

N3
Danh từ

欠片 nghĩa là mảnh vỡ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mảnh vỡ

fragment

mẩu

chip

chút (sự thật, lương tâm)

shard

trace

shred

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

補欠ほけつ
hoketsu
Danh từTính từ đuôi の
N2

dự bị

filling a vacancy

欠点けってん
ketten
Danh từ
N3

khuyết điểm

fault

欠陥けっかん
kekkan
Danh từ
N3

khiếm khuyết

defect

欠乏けつぼう
ketsubou
Danh từĐộng từ する
N3

thiếu hụt

deficiency

欠席けっせき
kesseki
Danh từĐộng từ する
N3

vắng mặt

absence

欠如けつじょ
ketsujo
Danh từĐộng từ する
N3

thiếu

lack

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập