補欠
ほけつhoketsu
N2
Danh từTính từ đuôi の
補欠 nghĩa là dự bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dự bị
filling a vacancy
bổ sung
substitute
thay thế
spare
người thế chỗ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

