Chợ Cóc FKO

候補

こうほ

kouho

N3
Danh từ

候補 nghĩa là ứng cử viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ứng cử viên

candidate

ứng viên

contender

dự bị

prospect

nomination

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

気候きこう
kikou
Danh từ
N4

khí hậu

climate

気候が変わります。

きこうがかわります。

Khí hậu thay đổi.

斥候せっこう
sekkou
Danh từĐộng từ する
N1

trinh sát

scout

症候しょうこう
shoukou
Danh từ
N2

triệu chứng

symptom

天候てんこう
tenkou
Danh từ
N3

thời tiết

weather

泡沫候補ほうまつこうほ
houmatsukouho
Danh từ
N1

ứng viên vô danh

a fringe candidate

兆候ちょうこう
choukou
Danh từ
N3

dấu hiệu

sign

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập