Chợ Cóc FKO

斥候

せっこう

sekkou

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

斥候 nghĩa là trinh sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trinh sát

scout

do thám

patrol

thám báo

spy

lính trinh sát

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

斥力せきりょく
sekiryoku
Danh từ
N1

lực đẩy

repulsive force

排斥はいせき
haiseki
Danh từĐộng từ する
N2

bài xích

rejection

気候きこう
kikou
Danh từ
N4

khí hậu

climate

気候が変わります。

きこうがかわります。

Khí hậu thay đổi.

症候しょうこう
shoukou
Danh từ
N2

triệu chứng

symptom

天候てんこう
tenkou
Danh từ
N3

thời tiết

weather

候補こうほ
kouho
Danh từ
N3

ứng cử viên

candidate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập