斥候
せっこうsekkou
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
斥候 nghĩa là trinh sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trinh sát
scout
do thám
patrol
thám báo
spy
lính trinh sát
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

