Chợ Cóc FKO

症候

しょうこう

shoukou

N2
Danh từ

症候 nghĩa là triệu chứng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

triệu chứng

symptom

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

症状しょうじょう
shoujou
Danh từ
N4

triệu chứng

symptoms

症状を伝えます。

しょうじょうをつたえます。

Tôi mô tả triệu chứng.

感染症かんせんしょう
kansenshou
Danh từ
N4

bệnh truyền nhiễm

infectious disease

感染症を予防します。

かんせんしょうをよぼうします。

Tôi phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.

発症はっしょう
hasshou
Danh từĐộng từ する
N2

phát bệnh

onset of a condition

重症じゅうしょう
juushou
Danh từTính từ đuôi の
N2

bệnh nặng

serious illness

骨粗鬆症こつそしょうしょう
kotsusoshoushou
Danh từ
N2

loãng xương

osteoporosis

脱水症状だっすいしょうじょう
dassuishoujou
Danh từ
N2

triệu chứng mất nước

dehydration

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập