感染症
かんせんしょうkansenshou
N4
Danh từ
感染症 nghĩa là bệnh truyền nhiễm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bệnh truyền nhiễm
infectious disease
nhiễm trùng
infection
Ảnh minh họa
Ví dụ
感染症を予防します。
かんせんしょうをよぼうします。
Tôi phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
満足感まんぞくかん
manzokukan
Danh từ
N4cảm giác thỏa mãn
feeling of satisfaction
達成の満足感があります。
たっせいのまんぞくかんがあります。
Có cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

