緊張感
きんちょうかんkinchoukan
N3
Danh từ
緊張感 nghĩa là cảm giác căng thẳng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảm giác căng thẳng
feeling of tension
sự hồi hộp
nervousness
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
緊張きんちょう
kinchou
Danh từĐộng từ する
N4căng thẳng
tension
発表の前に緊張する。
はっぴょうのまえにきんちょうする。
Hồi hộp trước buổi thuyết trình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

