Chợ Cóc FKO

緊張

きんちょう

kinchou

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

緊張 nghĩa là căng thẳng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

căng thẳng

tension

hồi hộp

strain

lo lắng

nervousness

tình trạng căng thẳng

stress

tensions (between countries, etc.)

Ảnh minh họa

Ví dụ

発表の前に緊張する。

はっぴょうのまえにきんちょうする。

Hồi hộp trước buổi thuyết trình.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

緊張感きんちょうかん
kinchoukan
Danh từ
N3

cảm giác căng thẳng

feeling of tension

緊縮きんしゅく
kinshuku
Danh từĐộng từ する
N2

thắt chặt

tightening

緊迫きんぱく
kinpaku
Danh từĐộng từ する
N1

căng thẳng

tension

喫緊きっきん
kikkin
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N1

cấp thiết

urgent

緊縛きんばく
kinbaku
Danh từĐộng từ する
N1

trói chặt

binding tightly

緊要きんよう
kin'you
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cấp thiết

momentous

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập