緊張
きんちょうkinchou
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
緊張 nghĩa là căng thẳng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
căng thẳng
tension
hồi hộp
strain
lo lắng
nervousness
tình trạng căng thẳng
stress
tensions (between countries, etc.)
Ảnh minh họa
Ví dụ
発表の前に緊張する。
はっぴょうのまえにきんちょうする。
Hồi hộp trước buổi thuyết trình.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

