Chợ Cóc FKO

喫緊

きっきん

kikkin

N1
Tính từ đuôi のTính từ đuôi なDanh từ

喫緊 nghĩa là cấp thiết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cấp thiết

urgent

cấp bách

pressing

bức thiết

exigent

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

喫水きっすい
kissui
Danh từ
N1

mớn nước

draft (of a ship)

満喫まんきつ
mankitsu
Danh từĐộng từ する
N1

tận hưởng

enjoying to the full

喫するきっする
kissuru
Động từ するTha động từ
N2

ăn

to eat

緊張感きんちょうかん
kinchoukan
Danh từ
N3

cảm giác căng thẳng

feeling of tension

緊張きんちょう
kinchou
Danh từĐộng từ する
N4

căng thẳng

tension

発表の前に緊張する。

はっぴょうのまえにきんちょうする。

Hồi hộp trước buổi thuyết trình.

緊縮きんしゅく
kinshuku
Danh từĐộng từ する
N2

thắt chặt

tightening

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập