喫水
きっすいkissui
N1
Danh từ
喫水 nghĩa là mớn nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mớn nước
draft (of a ship)
độ chìm của tàu
draught
vạch mớn
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
海水浴かいすいよく
kaisuiyoku
Danh từ
N4bơi ở biển
swimming in the ocean
夏休みに海水浴に行った。
なつやすみにかいすいよくにいった。
Kỳ nghỉ hè tôi đi tắm biển.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
