Chợ Cóc FKO

喫水

きっすい

kissui

N1
Danh từ

喫水 nghĩa là mớn nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mớn nước

draft (of a ship)

độ chìm của tàu

draught

vạch mớn

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

喫緊きっきん
kikkin
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N1

cấp thiết

urgent

満喫まんきつ
mankitsu
Danh từĐộng từ する
N1

tận hưởng

enjoying to the full

喫するきっする
kissuru
Động từ するTha động từ
N2

ăn

to eat

みず
mizu
Danh từ
N5

nước

water

水を飲んでください。

みずをのんでください。

Hãy uống nước.

水素すいそ
suiso
Danh từ
N3

hydro (H)

hydrogen (H)

海水浴かいすいよく
kaisuiyoku
Danh từ
N4

bơi ở biển

swimming in the ocean

夏休みに海水浴に行った。

なつやすみにかいすいよくにいった。

Kỳ nghỉ hè tôi đi tắm biển.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập