Chợ Cóc FKO

喫する

きっする

kissuru

N2
Động từ するTha động từ

喫する nghĩa là ăn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ăn

to eat

uống

to drink

hút

to smoke

hứng chịu (thất bại)

to suffer (e.g. defeat)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

喫緊きっきん
kikkin
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N1

cấp thiết

urgent

喫水きっすい
kissui
Danh từ
N1

mớn nước

draft (of a ship)

満喫まんきつ
mankitsu
Danh từĐộng từ する
N1

tận hưởng

enjoying to the full

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập