緊縮
きんしゅくkinshuku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
緊縮 nghĩa là thắt chặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thắt chặt
tightening
co lại
contraction
thắt lưng buộc bụng
austerity
khắc khổ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
緊張きんちょう
kinchou
Danh từĐộng từ する
N4căng thẳng
tension
発表の前に緊張する。
はっぴょうのまえにきんちょうする。
Hồi hộp trước buổi thuyết trình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
