緊要
きんようkin'you
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
緊要 nghĩa là cấp thiết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cấp thiết
momentous
trọng yếu
urgent
thiết yếu
important
hệ trọng
vital
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
緊張きんちょう
kinchou
Danh từĐộng từ する
N4căng thẳng
tension
発表の前に緊張する。
はっぴょうのまえにきんちょうする。
Hồi hộp trước buổi thuyết trình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

