満足感
まんぞくかんmanzokukan
N4
Danh từ
満足感 nghĩa là cảm giác thỏa mãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảm giác thỏa mãn
feeling of satisfaction
sự hài lòng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
達成の満足感があります。
たっせいのまんぞくかんがあります。
Có cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
