円満
えんまんenman
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
円満 nghĩa là viên mãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
viên mãn
harmonious
hòa thuận
peaceful
êm đẹp
amicable
suôn sẻ
smooth
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
円周えんしゅう
enshuu
Danh từTính từ đuôi の
N4chu vi
circumference
円周を計算します。
えんしゅうをけいさんします。
Tôi tính chu vi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
