円周
えんしゅうenshuu
N4
Danh từTính từ đuôi の
円周 nghĩa là chu vi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chu vi
circumference
chu vi đường tròn
Ảnh minh họa
Ví dụ
円周を計算します。
えんしゅうをけいさんします。
Tôi tính chu vi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

