Chợ Cóc FKO

円周

えんしゅう

enshuu

N4
Danh từTính từ đuôi の

円周 nghĩa là chu vi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chu vi

circumference

chu vi đường tròn

Ảnh minh họa

Ví dụ

円周を計算します。

えんしゅうをけいさんします。

Tôi tính chu vi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

円滑えんかつ
enkatsu
Tính từ đuôi な
N3

trơn tru

smooth

円満えんまん
enman
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

viên mãn

harmonious

円熟えんじゅく
enjuku
Danh từĐộng từ する
N2

chín muồi

ripeness

円光えんこう
enkou
Danh từ
N1

vầng hào quang

a halo

円形えんけい
enkei
Danh từ
N3

hình tròn

round shape

円転滑脱えんてんかつだつ
entenkatsudatsu
Tính từ đuôi な
N1

khéo léo uyển chuyển

suave

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập