円形
えんけいenkei
N3
Danh từ
円形 nghĩa là hình tròn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hình tròn
round shape
dạng tròn
circle
circular form
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
円周えんしゅう
enshuu
Danh từTính từ đuôi の
N4chu vi
circumference
円周を計算します。
えんしゅうをけいさんします。
Tôi tính chu vi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

