Chợ Cóc FKO

円転滑脱

えんてんかつだつ

entenkatsudatsu

N1
Tính từ đuôi な

円転滑脱 nghĩa là khéo léo uyển chuyển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khéo léo uyển chuyển

suave

linh hoạt mềm mỏng

tactful

xử sự trơn tru

smooth

ứng biến tài tình

adaptable

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

円周えんしゅう
enshuu
Danh từTính từ đuôi の
N4

chu vi

circumference

円周を計算します。

えんしゅうをけいさんします。

Tôi tính chu vi.

円滑えんかつ
enkatsu
Tính từ đuôi な
N3

trơn tru

smooth

円満えんまん
enman
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

viên mãn

harmonious

円熟えんじゅく
enjuku
Danh từĐộng từ する
N2

chín muồi

ripeness

円光えんこう
enkou
Danh từ
N1

vầng hào quang

a halo

円形えんけい
enkei
Danh từ
N3

hình tròn

round shape

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập