円転滑脱
えんてんかつだつentenkatsudatsu
N1
Tính từ đuôi な
円転滑脱 nghĩa là khéo léo uyển chuyển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khéo léo uyển chuyển
suave
linh hoạt mềm mỏng
tactful
xử sự trơn tru
smooth
ứng biến tài tình
adaptable
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
円周えんしゅう
enshuu
Danh từTính từ đuôi の
N4chu vi
circumference
円周を計算します。
えんしゅうをけいさんします。
Tôi tính chu vi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
