食感
しょっかんshokkan
N3
Danh từ
食感 nghĩa là cảm giác khi ăn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảm giác khi ăn
food texture
độ giòn/mềm
mouthfeel
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
歯を食いしばるはをくいしばる
haokuishibaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1nghiến răng chịu đựng
to clench one's teeth
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

