Chợ Cóc FKO

脱水症状

だっすいしょうじょう

dassuishoujou

N2
Danh từ

脱水症状 nghĩa là triệu chứng mất nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

triệu chứng mất nước

dehydration

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

脱ぐぬぐ
nugu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5

cởi (quần áo, giày, v.v.)

to take off (clothes, shoes, etc.)

靴を脱ぎます。

くつをぬぎます。

Tôi cởi giày.

虚脱きょだつ
kyodatsu
Danh từĐộng từ する
N1

kiệt sức

lethargy

脱ぎ捨てるぬぎすてる
nugisuteru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

cởi vứt

to throw off (clothes)

脱退だったい
dattai
Danh từĐộng từ する
N3

rút lui

withdrawal (e.g. from an organization)

彼はチームから脱退することを決めた。

かれはチームからだったいすることをきめた。

Anh ấy quyết định rút khỏi đội.

脱毛だつもう
datsumou
Danh từĐộng từ する
N3

rụng tóc

hair loss

脱線だっせん
dassen
Danh từĐộng từ する
N3

trật bánh tàu

derailment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập