脱退
だったいdattai
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
脱退 nghĩa là rút lui — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rút lui
withdrawal (e.g. from an organization)
rút khỏi tổ chức
secession
ly khai
leaving
pulling out
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
彼はチームから脱退することを決めた。
かれはチームからだったいすることをきめた。
Anh ấy quyết định rút khỏi đội.
その国は国際組織を脱退した。
そのくにはこくさいそしきをだったいした。
Quốc gia đó đã rút khỏi tổ chức quốc tế.
Từ liên quan
Cùng Kanji
脱ぐぬぐ
nugu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5cởi (quần áo, giày, v.v.)
to take off (clothes, shoes, etc.)
靴を脱ぎます。
くつをぬぎます。
Tôi cởi giày.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
