Chợ Cóc FKO

虚脱

きょだつ

kyodatsu

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

虚脱 nghĩa là kiệt sức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kiệt sức

lethargy

bơ phờ

despondency

thẫn thờ

(physical) collapse

suy sụp (thể chất, tinh thần)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

虚栄きょえい
kyoei
Danh từ
N1

hư vinh

vanity

謙虚けんきょ
kenkyo
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

khiêm tốn

modest

謙虚な態度を取ります。

けんきょなたいどをとります。

Tôi có thái độ khiêm tốn.

虚心きょしん
kyoshin
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tâm rỗng không thành kiến

open-minded

虚栄心きょえいしん
kyoeishin
Danh từ
N1

lòng hư vinh

vanity

虚飾きょしょく
kyoshoku
Danh từTính từ đuôi の
N1

phô trương

ostentation

盈虚えいきょ
eikyo
Danh từĐộng từ する
N1

trăng tròn khuyết

waxing and waning

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập