虚栄
きょえいkyoei
N1
Danh từ
虚栄 nghĩa là hư vinh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hư vinh
vanity
sĩ diện hão
vainglory
phù phiếm
háo danh (虚栄心)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
謙虚けんきょ
kenkyo
Tính từ đuôi なDanh từ
N4khiêm tốn
modest
謙虚な態度を取ります。
けんきょなたいどをとります。
Tôi có thái độ khiêm tốn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

