Chợ Cóc FKO

脱ぐ

ぬぐ

nugu

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

脱ぐ nghĩa là cởi (quần áo, giày, v.v.) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cởi (quần áo, giày, v.v.)

to take off (clothes, shoes, etc.)

cởi đồ

to undress

Ảnh minh họa

Ví dụ

靴を脱ぎます。

くつをぬぎます。

Tôi cởi giày.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

虚脱きょだつ
kyodatsu
Danh từĐộng từ する
N1

kiệt sức

lethargy

脱ぎ捨てるぬぎすてる
nugisuteru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

cởi vứt

to throw off (clothes)

脱退だったい
dattai
Danh từĐộng từ する
N3

rút lui

withdrawal (e.g. from an organization)

彼はチームから脱退することを決めた。

かれはチームからだったいすることをきめた。

Anh ấy quyết định rút khỏi đội.

脱毛だつもう
datsumou
Danh từĐộng từ する
N3

rụng tóc

hair loss

脱線だっせん
dassen
Danh từĐộng từ する
N3

trật bánh tàu

derailment

脱臼だっきゅう
dakkyuu
Danh từĐộng từ する
N3

trật khớp

dislocation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập