脱毛
だつもうdatsumou
N3
Danh từĐộng từ する
脱毛 nghĩa là rụng tóc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rụng tóc
hair loss
triệt lông
hair removal
tẩy lông
epilation
depilation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
脱ぐぬぐ
nugu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5cởi (quần áo, giày, v.v.)
to take off (clothes, shoes, etc.)
靴を脱ぎます。
くつをぬぎます。
Tôi cởi giày.
脱退だったい
dattai
Danh từĐộng từ する
N3rút lui
withdrawal (e.g. from an organization)
彼はチームから脱退することを決めた。
かれはチームからだったいすることをきめた。
Anh ấy quyết định rút khỏi đội.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

