Chợ Cóc FKO

斥力

せきりょく

sekiryoku

N1
Danh từ

斥力 nghĩa là lực đẩy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lực đẩy

repulsive force

lực xô đẩy

sức đẩy

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

斥候せっこう
sekkou
Danh từĐộng từ する
N1

trinh sát

scout

排斥はいせき
haiseki
Danh từĐộng từ する
N2

bài xích

rejection

馬力ばりき
bariki
Danh từ
N2

mã lực

horsepower

怪力かいりき
kairiki
Danh từ
N4

sức mạnh phi thường

superhuman strength

彼は怪力で重い岩を持ち上げた。

かれはかいりきでおもいいわをもちあげた。

Anh ấy nhấc tảng đá nặng bằng sức mạnh phi thường.

浮力ふりょく
furyoku
Danh từ
N2

lực đẩy

buoyancy

能力のうりき
nouriki
Danh từ
N4

tu sĩ cấp thấp làm công việc chân tay tại chùa

low-ranking priest who does manual labour at a temple

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập