Chợ Cóc FKO

兆候

ちょうこう

choukou

N3
Danh từ

兆候 nghĩa là dấu hiệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dấu hiệu

sign

triệu chứng

indication

điềm báo

omen

symptom

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

前兆ぜんちょう
zenchou
Danh từ
N2

điềm báo

omen

予兆よちょう
yochou
Danh từ
N2

điềm báo

omen

ちょう
chou
Danh từ
N4

nghìn tỷ

10^12

1兆円。

いっちょうえん。

1 nghìn tỷ yên.

兆しきざし
kizashi
Danh từ
N3

dấu hiệu

sign

気候きこう
kikou
Danh từ
N4

khí hậu

climate

気候が変わります。

きこうがかわります。

Khí hậu thay đổi.

斥候せっこう
sekkou
Danh từĐộng từ する
N1

trinh sát

scout

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập