兆
ちょうchou
N4
Danh từ
兆 nghĩa là nghìn tỷ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghìn tỷ
10^12
1.000.000.000.000
1,000,000,000,000
dấu hiệu
trillion
điềm báo
sign
omen
indication
portent
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
1兆円。
いっちょうえん。
1 nghìn tỷ yên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
