予兆
よちょうyochou
N2
Danh từ
予兆 nghĩa là điềm báo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điềm báo
omen
dấu hiệu báo trước
sign
indication
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
天気予報てんきよほう
tenkiyohou
Danh từ
N4dự báo thời tiết
weather forecast
天気予報を見ます。
てんきよほうをみます。
Tôi xem dự báo thời tiết.
予習よしゅう
yoshuu
Danh từĐộng từ する
N4chuẩn bị bài trước
preparation for a lesson
授業の予習をします。
じゅぎょうのよしゅうをします。
Tôi chuẩn bị bài trước giờ học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
