天気予報
てんきよほうtenkiyohou
N4
Danh từ
天気予報 nghĩa là dự báo thời tiết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dự báo thời tiết
weather forecast
bản tin thời tiết
weather report
Ảnh minh họa
Ví dụ
天気予報を見ます。
てんきよほうをみます。
Tôi xem dự báo thời tiết.
Từ liên quan
Cùng Kanji
天涯比隣てんがいひりん
tengaihirin
Cụm từ / Thành ngữ
N1cách xa mà gần
a great distance does not lessen one's bond
天文学てんもんがく
tenmongaku
Danh từ
N4thiên văn học
astronomy
天文学を学びます。
てんもんがくをまなびます。
Tôi học thiên văn học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

