予習
よしゅうyoshuu
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
予習 nghĩa là chuẩn bị bài trước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuẩn bị bài trước
preparation for a lesson
học trước bài
ôn bài trước
Ảnh minh họa
Ví dụ
授業の予習をします。
じゅぎょうのよしゅうをします。
Tôi chuẩn bị bài trước giờ học.
Từ liên quan
Cùng Kanji
天気予報てんきよほう
tenkiyohou
Danh từ
N4dự báo thời tiết
weather forecast
天気予報を見ます。
てんきよほうをみます。
Tôi xem dự báo thời tiết.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

