Chợ Cóc FKO

予測

よそく

yosoku

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

予測 nghĩa là dự đoán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dự đoán

prediction

dự báo

estimation

ước lượng

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

天気予報てんきよほう
tenkiyohou
Danh từ
N4

dự báo thời tiết

weather forecast

天気予報を見ます。

てんきよほうをみます。

Tôi xem dự báo thời tiết.

執行猶予しっこうゆうよ
shikkouyuuyo
Danh từ
N2

án treo

stay of execution

予習よしゅう
yoshuu
Danh từĐộng từ する
N4

chuẩn bị bài trước

preparation for a lesson

授業の予習をします。

じゅぎょうのよしゅうをします。

Tôi chuẩn bị bài trước giờ học.

予兆よちょう
yochou
Danh từ
N2

điềm báo

omen

予めあらかじめ
arakajime
Trạng từ
N3

trước

beforehand

予言かねごと
kanegoto
Danh từ
N3

lời hứa

promise

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập