Chợ Cóc FKO

執行猶予

しっこうゆうよ

shikkouyuuyo

N2
Danh từ

執行猶予 nghĩa là án treo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

án treo

stay of execution

hoãn thi hành án

suspended sentence

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

確執かくしつ
kakushitsu
Danh từĐộng từ する
N2

bất hòa

discord

執行しっこう
shikkou
Danh từĐộng từ する
N3

thi hành

execution

固執こしつ
koshitsu
Danh từĐộng từ する
N1

cố chấp

sticking to (an opinion)

執念しゅうねん
shuunen
Danh từ
N1

sự cố chấp

tenacity

妄執もうしゅう
moushuu
Danh từ
N1

vọng chấp

a deep-rooted delusion

執筆しっぴつ
shippitsu
Danh từĐộng từ する
N3

viết (bài)

writing

彼は新しい小説を執筆中だ。

かれはあたらしいしょうせつをしっぴつちゅうだ。

Anh ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết mới.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập