Chợ Cóc FKO

執行猶予

しっこうゆうよ

shikkouyuuyo

N2
Danh từ

執行猶予 nghĩa là án treo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

án treo

stay of execution

hoãn thi hành án

suspended sentence

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

執着しゅうちゃく
shuuchaku
Danh từĐộng từ する
N3

sự gắn bó

attachment

確執かくしつ
kakushitsu
Danh từĐộng từ する
N2

bất hòa

discord

執行しっこう
shikkou
Danh từĐộng từ する
N3

thi hành

execution

執念深いしゅうねんぶかい
shuunenbukai
Tính từ đuôi い
N2

dai dẳng

tenacious

固執こしつ
koshitsu
Danh từĐộng từ する
N1

cố chấp

sticking to (an opinion)

執念しゅうねん
shuunen
Danh từ
N1

sự cố chấp

tenacity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập