執行猶予
しっこうゆうよshikkouyuuyo
N2
Danh từ
執行猶予 nghĩa là án treo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
án treo
stay of execution
hoãn thi hành án
suspended sentence
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
執筆しっぴつ
shippitsu
Danh từĐộng từ する
N3viết (bài)
writing
彼は新しい小説を執筆中だ。
かれはあたらしいしょうせつをしっぴつちゅうだ。
Anh ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết mới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

