Chợ Cóc FKO

妄執

もうしゅう

moushuu

N1
Danh từ

妄執 nghĩa là vọng chấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vọng chấp

a deep-rooted delusion

cố chấp sai lầm

ám ảnh u mê

định kiến sâu

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

妄想もうそう
mousou
Danh từĐộng từ する
N3

ảo tưởng

delusion

妄言多謝もうげんたしゃ
mougentasha
Cụm từ / Thành ngữ
N2

xin lượng thứ lời nói liều

kindly excuse my reckless remarks

妄念もうねん
mounen
Danh từ
N1

vọng niệm

conviction based on flawed ideas

妄動もうどう
moudou
Danh từĐộng từ する
N1

hành động hấp tấp

rash act

迷妄めいもう
meimou
Danh từ
N1

mê muội

illusion

軽挙妄動けいきょもうどう
keikyomoudou
Danh từĐộng từ する
N1

hành động hấp tấp mù quáng

a rash and blind act

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập