迷妄
めいもうmeimou
N1
Danh từ
迷妄 nghĩa là mê muội — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mê muội
illusion
ảo tưởng
fallacy
hoang tưởng
delusion
lầm lạc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

